bát nháo

adj
  1. Topsyturvy, higgledy-piggledy
    • đồ đạc để bát nháo
      the furniture was topsyturvy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

bát nháo
Đồ đạc trong phòng để bát nháo sau khi bọn trẻ chơi đùa.